Máy Tính Fibonacci EUR/JPYeuro yên
Tính mức Fibonacci cho EUR/JPY
Đầu Vào
Tính phạm vi giá
163.150 - 161.350
= 1.800
Tính mức 38.2%
163.150 - (1.800 × 0.382)
= 162.462
Tính mức 61.8%
163.150 - (1.800 × 0.618)
= 162.038
Mức Fibonacci euro yên (EUR/JPY): euro yên (EUR/JPY) sử dụng giá 2 chữ số thập phân (0,01 mỗi pip) điển hình cho cặp JPY. Cặp chéo này có spread vừa phải (1.2-2.2 pip) với thanh khoản tốt.
Cau Hoi Thuong Gap
Các mức Fibonacci được sử dụng như thế nào trong giao dịch euro yên (EUR/JPY)?
Các mức thoái lui Fibonacci (23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%, 78.6%) xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trong euro yên (EUR/JPY). Các mức này được sử dụng để tìm điểm vào theo hướng xu hướng.
Làm thế nào để tính các mức Fibonacci cho euro yên (EUR/JPY)?
Xác định phạm vi giá từ đáy và đỉnh quan trọng. Sau đó áp dụng tỷ lệ Fibonacci vào phạm vi này. Với euro yên (EUR/JPY), các mức được theo dõi nhiều nhất là 38.2% và 61.8%.
Mức Fibonacci nào đáng tin cậy nhất cho giao dịch euro yên (EUR/JPY)?
Với euro yên (EUR/JPY), các mức thoái lui 38.2% và 61.8% được sử dụng phổ biến nhất. Các mức này thường cung cấp hỗ trợ hoặc kháng cự mạnh khi được xác nhận với các chỉ báo kỹ thuật khác.